주말 계획과 서울 나들이 Chủ đề: Kế hoạch cuối tuần, tham quan Seoul và hẹn gặp.
Từ vựng chính: 주말: cuối tuần · 계획: kế hoạch · 경복궁: Cung Gyeongbokgung · 지하철: tàu điện ngầm · 역: ga · 한식당: nhà hàng Hàn Quốc · 비빔밥: cơm trộn · 불고기: thịt Bulgogi · 카페: quán cà phê · 기대되다: mong đợi Mẫu câu quan trọng: 이번 주말에 뭐 할 거예요? – Cuối tuần này bạn sẽ làm gì? 경복궁에 가 본 적이 있어요? – Bạn đã từng đến Gyeongbokgung chưa? 어느 역에서 내려야 해요? – Phải xuống ở ga nào? 시간이 있으면 북촌에도 가 보세요. – Nếu có thời gian, hãy thử đi Bukchon. 몇 시에 만날까요? – Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? 이번 주말이 정말 기대돼요. – Tôi rất mong chờ cuối tuần này. Ngữ pháp: -(으)려고 해요: định làm gì -아/어 본 적이 있다: đã từng làm gì -(으)면 돼요: chỉ cần/làm như vậy là được -(으)면: nếu -고 싶어요: muốn làm gì -(으)ㄹ까요?: rủ rê/đề nghị cùng làm gì
