편지와 소포 보내기 Chủ đề: Gửi thư, bưu kiện và sử dụng dịch vụ bưu điện.
Từ vựng chính: 우체국: bưu điện · 편지: thư · 소포: bưu kiện · 주소: địa chỉ · 우표: tem · 무게: trọng lượng · 배송비: phí vận chuyển Mẫu câu quan trọng: 소포를 보내려고 해요. – Tôi định gửi bưu kiện. 우표를 어디에서 사요? – Mua tem ở đâu? 무거우면 배송비가 비싸요? – Nếu nặng thì phí vận chuyển có đắt không? 편지를 보내지 못했어요. – Tôi đã không thể gửi thư. Ngữ pháp: -(으)려고 해요: định làm · -(으)면: nếu · -지 못하다: không thể làm · -(으)ㄹ 것 같아요: có vẻ/sẽ có lẽ
