쇼핑과 음식 Chủ đề: Mua sắm, hỏi giá, chọn đồ ăn và đi ăn cùng bạn.
Từ vựng chính: 시장: chợ · 과일: hoa quả · 사과: táo · 딸기: dâu tây · 얼마: bao nhiêu tiền · 상자: hộp · 점심: bữa trưa · 비빔밥: cơm trộn · 김치찌개: canh kimchi · 맵다: cay Mẫu câu quan trọng: 이 사과는 얼마입니까? – Quả táo này bao nhiêu tiền? 무슨 과일을 좋아합니까? – Bạn thích loại hoa quả nào? 무엇을 먹고 싶습니까? – Bạn muốn ăn gì? 여기 음식은 맵습니까? – Đồ ăn ở đây có cay không? 같이 식당에 갑시다. – Cùng đi nhà hàng nhé. Ngữ pháp: -고 싶습니다: muốn làm gì -겠습니다: sẽ / thể hiện ý định -지만: nhưng -ㅂ시다 / -읍시다: cùng làm gì nhé
