인사와 자기소개
인사와 자기소개 Chủ đề: Chào hỏi, giới thiệu bản thân, quốc tịch và đồ vật. Từ vựng chính: 이름: tên · 학생: học sinh/sinh viên · 한국: Hàn Quốc · 베트남: Việt Nam · 책: sách · 사전: từ điển · 공책: vở · 가방: cặp/túi Mẫu câu quan trọng: 이름이 무엇입니까? – Bạn tên là gì? 어느 나라 사람입니까? – Bạn là người nước nào? 학생입니까? – Bạn là học sinh/sinh viên phải không? 이것은 무엇입니까? – Đây là cái gì? 가방 안에 무엇이 있습니까? – Trong cặp có gì? Ngữ pháp: -입니다 / -입니까?: là / có phải là…? 이/가 아닙니다: không phải là 이/가 있습니다: có 하고: và, với
