영화 이야기와 감상 - Thể loại phim, sở thích xem phim và cảm nhận sau khi xem.
Từ vựng chính: 영화: phim · 액션 영화: phim hành động · 코미디 영화: phim hài · 공포 영화: phim kinh dị · 배우: diễn viên · 주인공: nhân vật chính · 연기: diễn xuất Mẫu câu quan trọng: 무슨 영화를 봤어요? – Bạn đã xem phim gì? 액션 영화를 좋아하나 봐요. – Có vẻ bạn thích phim hành động. 정말 재미있었어요. – Thật sự rất hay. 저도 꼭 보고 싶어요. – Tôi cũng rất muốn xem. Ngữ pháp: -나/은가 봐요: có vẻ như · -네요: cảm thán/phát hiện mới · -고 싶어요: muốn làm · -(으)면: nếu/khi
